Trang chủZMT • WSE
add
Zamet SA
Giá đóng cửa hôm trước
0,81 zł
Mức chênh lệch một ngày
0,79 zł - 0,83 zł
Phạm vi một năm
0,73 zł - 0,94 zł
Giá trị vốn hóa thị trường
86,43 Tr PLN
Số lượng trung bình
51,29 N
Tỷ số P/E
34,61
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
WSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 322,00 N | -71,83% |
Thu nhập ròng | 726,00 N | 464,82% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -277,67 N | -115,25% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,46% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 103,18 Tr | 85,69% |
Tổng tài sản | 103,56 Tr | -18,90% |
Tổng nợ | 1,39 Tr | -94,88% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 102,16 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 105,92 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,84 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,78% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,79% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 726,00 N | 464,82% |
Tiền từ việc kinh doanh | 7,45 Tr | 170,07% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 125,00 N | -97,21% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 302,00 N | -93,28% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 7,88 Tr | 572,77% |
Dòng tiền tự do | -814,75 N | 97,92% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1956
Trang web
Nhân viên
1