Trang chủZNOG • OTCMKTS
add
Zion Oil & Gas Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,40 $
Mức chênh lệch một ngày
0,38 $ - 0,40 $
Phạm vi một năm
0,075 $ - 0,42 $
Giá trị vốn hóa thị trường
440,82 Tr USD
Số lượng trung bình
6,97 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,69 Tr | -4,62% |
Thu nhập ròng | -1,72 Tr | 4,02% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,52 Tr | 4,83% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,37 Tr | 1.231,58% |
Tổng tài sản | 44,70 Tr | 49,66% |
Tổng nợ | 3,03 Tr | -7,08% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 41,67 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,14 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 9,96 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -9,68% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -10,34% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,72 Tr | 4,02% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,47 Tr | -25,81% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,42 Tr | 59,65% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,66 Tr | 55,35% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,77 Tr | 205,60% |
Dòng tiền tự do | -3,26 Tr | 20,44% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
20