Trang chủZOREN • IST
add
Zorlu Enerji Elektrik Uretim AS
Giá đóng cửa hôm trước
2,96 ₺
Mức chênh lệch một ngày
2,90 ₺ - 2,96 ₺
Phạm vi một năm
2,80 ₺ - 4,43 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
14,60 T TRY
Số lượng trung bình
86,61 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 12,29 T | 3,79% |
Chi phí hoạt động | 1,21 T | 99,68% |
Thu nhập ròng | -10,20 T | -89,62% |
Biên lợi nhuận ròng | -83,01 | -82,72% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -257,08 Tr | -109,60% |
Thuế suất hiệu dụng | -46,08% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,01 T | 148,31% |
Tổng tài sản | 130,67 T | -15,96% |
Tổng nợ | 73,12 T | -7,11% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 57,55 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,00 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,26 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,58% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,07% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -10,20 T | -89,62% |
Tiền từ việc kinh doanh | -248,82 Tr | 94,93% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 4,55 T | 778,93% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,98 T | -159,11% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 706,59 Tr | 253,56% |
Dòng tiền tự do | -3,63 T | -25,96% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
1.917