Trang chủZOTA • NSE
add
Zota Health Care Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.520,20 ₹
Mức chênh lệch một ngày
1.512,60 ₹ - 1.551,70 ₹
Phạm vi một năm
752,00 ₹ - 1.740,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
52,17 T INR
Số lượng trung bình
65,57 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
0,06%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,29 T | 91,67% |
Chi phí hoạt động | 886,90 Tr | 91,13% |
Thu nhập ròng | -159,49 Tr | -31,78% |
Biên lợi nhuận ròng | -12,37 | 31,24% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 44,06 Tr | 372,88% |
Thuế suất hiệu dụng | -12,62% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 63,18 Tr | 172,76% |
Tổng tài sản | 6,06 T | 91,33% |
Tổng nợ | 2,87 T | 86,13% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,19 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 30,64 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 14,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -159,49 Tr | -31,78% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
519