Trang chủZRGYO • IST
add
Ziraat Gayrimenkul Yatirim Ortakligi AS
Giá đóng cửa hôm trước
24,62 ₺
Mức chênh lệch một ngày
24,34 ₺ - 24,86 ₺
Phạm vi một năm
14,31 ₺ - 29,50 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
114,81 T TRY
Số lượng trung bình
1,58 Tr
Tỷ số P/E
22,76
Tỷ lệ cổ tức
0,25%
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 598,23 Tr | -18,84% |
Chi phí hoạt động | 75,58 Tr | 1,45% |
Thu nhập ròng | 392,59 Tr | 88,13% |
Biên lợi nhuận ròng | 65,62 | 131,79% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 523,29 Tr | 11,85% |
Thuế suất hiệu dụng | 33,26% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 367,22 Tr | 4,52% |
Tổng tài sản | 82,55 T | 49,22% |
Tổng nợ | 11,13 T | 92,03% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 71,41 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,69 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,62 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,65% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,74% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 392,59 Tr | 88,13% |
Tiền từ việc kinh doanh | 102,43 Tr | -92,65% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -723,04 Tr | 28,03% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 639,09 Tr | 266,86% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 83,52 Tr | 121,07% |
Dòng tiền tự do | -382,99 Tr | 27,77% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trang web
Nhân viên
46