Trang chủZUE • WSE
add
ZUE SA
Giá đóng cửa hôm trước
12,45 zł
Mức chênh lệch một ngày
12,00 zł - 12,65 zł
Phạm vi một năm
8,00 zł - 12,65 zł
Giá trị vốn hóa thị trường
289,03 Tr PLN
Số lượng trung bình
9,07 N
Tỷ số P/E
32,02
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
WSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 288,15 Tr | -5,30% |
Chi phí hoạt động | 10,37 Tr | 76,94% |
Thu nhập ròng | -439,00 N | -93,39% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,15 | -114,29% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,95 Tr | -27,90% |
Thuế suất hiệu dụng | 8,70% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 23,34 Tr | -17,23% |
Tổng tài sản | 709,06 Tr | -9,15% |
Tổng nợ | 497,54 Tr | -13,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 211,52 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 22,77 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,35 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,01% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,03% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -439,00 N | -93,39% |
Tiền từ việc kinh doanh | 29,08 Tr | 334,00% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,19 Tr | 43,34% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -15,42 Tr | -42,90% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 12,56 Tr | 309,73% |
Dòng tiền tự do | 20,82 Tr | 781,22% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1991
Trang web
Nhân viên
785