Trang chủZZ-B • STO
add
Zinzino
Giá đóng cửa hôm trước
139,60 kr
Mức chênh lệch một ngày
143,40 kr - 147,40 kr
Phạm vi một năm
109,20 kr - 293,00 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
4,51 T SEK
Số lượng trung bình
57,46 N
Tỷ số P/E
16,71
Tỷ lệ cổ tức
4,16%
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,04 T | 46,75% |
Chi phí hoạt động | 203,93 Tr | 556,26% |
Thu nhập ròng | 123,62 Tr | 185,78% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,94 | 94,78% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 170,71 Tr | 149,20% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,03% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 771,00 Tr | 66,51% |
Tổng tài sản | 1,75 T | 45,43% |
Tổng nợ | 1,05 T | 27,64% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 707,20 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 36,32 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,18 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 24,79% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 60,45% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 123,62 Tr | 185,78% |
Tiền từ việc kinh doanh | 271,52 Tr | 50,99% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -13,57 Tr | 61,79% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,86 Tr | -16,80% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 241,77 Tr | 70,42% |
Dòng tiền tự do | 218,19 Tr | 41,23% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
322